辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nhạy cảm" (1件)

nhạy cảm
日本語 形敏感な
マイ単語
Chủ đề này khá nhạy cảm.
この話題はかなり敏感だ。

swap_horiz 類語検索結果 "nhạy cảm" (2件)

da nhạy cảm
play
日本語 名敏感肌
マイ単語
Da nhạy cảm dễ bị kích ứng.
敏感肌は刺激に弱い。
nhạy bén, nhạy cảm
日本語 形敏感な
マイ単語
Không có gì nhạy bén như thị trường.
市場ほど敏感なものはない。

format_quote フレーズ検索結果 "nhạy cảm" (3件)

Da nhạy cảm dễ bị kích ứng.
敏感肌は刺激に弱い。
Chủ đề này khá nhạy cảm.
この話題はかなり敏感だ。
Hai nước đã cùng đề xuất 30 tỷ USD hàng nhập khẩu không nhạy cảm.
両国は共同で300億ドルの非感応品輸入品を提案しました。