menu_book
見出し語検索結果 "nhạy cảm" (1件)
nhạy cảm
日本語
形敏感な
Chủ đề này khá nhạy cảm.
この話題はかなり敏感だ。
swap_horiz
類語検索結果 "nhạy cảm" (1件)
日本語
名敏感肌
Da nhạy cảm dễ bị kích ứng.
敏感肌は刺激に弱い。
format_quote
フレーズ検索結果 "nhạy cảm" (2件)
Da nhạy cảm dễ bị kích ứng.
敏感肌は刺激に弱い。
Chủ đề này khá nhạy cảm.
この話題はかなり敏感だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)